Máy quét laser 3D Geomate GS100 SLAM tích hợp GNSS RTK, LiDAR và Visual SLAM, cho phép khảo sát và thu thập dữ liệu không gian với độ chính xác cao trong cả môi trường trong nhà và ngoài trời. Geomate GS100 đặc biệt hiệu quả tại các khu vực hạn chế hoặc mất tín hiệu GNSS, đáp ứng nhu cầu khảo sát trắc địa, BIM, xây dựng, điện lực, nông lâm nghiệp và tính toán thể tích vật liệu.
Tổng quan máy quét laser 3D Geomate GS100 SLAM
Máy quét laser 3D Geomate GS100 SLAM mang đến phương pháp khảo sát không gian địa lý hoàn toàn mới khi tích hợp đồng thời công nghệ GNSS RTK, quét laser LiDAR và Visual SLAM. Sự kết hợp này giúp nâng cao đáng kể hiệu quả và độ chính xác trong các nhiệm vụ khảo sát, thu thập dữ liệu và quét 3D cả trong nhà lẫn ngoài trời.
Máy quét SLAM GS100 – Giải pháp đo đạc và quét 3D thế hệ mới
Máy quét laser 3D Geomate GS100 SLAM là giải pháp lý tưởng cho các lĩnh vực trắc địa, xây dựng, hạ tầng kỹ thuật, BIM, khảo sát nông lâm nghiệp, kiểm tra đường dây điện, tính toán thể tích vật liệu, cũng như thu thập dữ liệu trong các khu vực ngầm và môi trường phức tạp.
Nhờ khả năng hoạt động linh hoạt giữa công nghệ GNSS RTK và quét thực tế 3D bằng SLAM, máy quét laser 3D Geomate GS100 SLAM dễ dàng khảo sát tại những khu vực bị che khuất hoặc mất tín hiệu vệ tinh, nơi các phương pháp đo đạc thông thường gặp nhiều hạn chế. Điều này giúp nâng cao độ tin cậy của dữ liệu, tối ưu quy trình làm việc hiện trường và mở rộng phạm vi ứng dụng trong các dự án khảo sát hiện đại.
Tính năng ưu điểm máy quét laser 3D Geomate GS100 SLAM
GeoMate GS100 – Hệ thống thu thập dữ liệu thực tế 3D tích hợp GNSS RTK, Laser SLAM và Visual SLAM
Máy quét laser 3D Geomate GS100 SLAM là nền tảng thu thập dữ liệu thực tế 3D thế hệ mới, tích hợp công nghệ GNSS RTK, quét laser LiDAR, IMU độ chính xác cao và Visual SLAM trong một thiết bị nhỏ gọn. Geomate GS100 SLAM được thiết kế nhằm đáp ứng các yêu cầu khảo sát, đo đạc và số hóa hiện trạng với độ chính xác cao trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
Công nghệ tích hợp đa cảm biến
Máy quét laser 3D Geomate GS100 SLAM kết hợp công nghệ cốt lõi để đảm bảo khả năng định vị ổn định và thu thập dữ liệu liên tục:
- GNSS RTK 1408 kênh: Hỗ trợ GPS, GLONASS, Galileo, BeiDou, QZSS và NavIC, cung cấp khả năng định vị chính xác ngay cả trong môi trường đô thị phức tạp.
- IMU độ chính xác cao: Tự động khởi tạo và duy trì quỹ đạo chuyển động ổn định trong quá trình khảo sát.
- Máy quét LiDAR tốc độ cao: Thu thập tới 640.000 điểm/giây (GS100) hoặc 1.920.000 điểm/giây (GS100 32 Lines), tạo đám mây điểm mật độ cao.
- Visual SLAM thông minh: Duy trì định vị trong môi trường hạn chế hoặc mất tín hiệu GNSS như đường hầm, tầng hầm, công trình ngầm và khu vực nhiều vật cản
Ưu điểm nổi bật máy quét laser 3D Geomate GS100 SLAM
- Thu thập dữ liệu 3D chính xác cao với quy trình làm việc đơn giản.
- Kết hợp GNSS RTK và SLAM giúp giảm đáng kể điểm khống chế.
- Hỗ trợ khảo sát liên tục không cần dừng điểm đo
- Đánh giá độ chính xác và chất lượng dữ liệu theo thời gian thực.
- Thiết kế Geomate GS100 SLAM nhỏ gọn, trọng lượng chỉ từ 1,7–1,9 kg
Ứng dụng máy quét laser 3D Geomate GS100 SLAM
- Khảo sát và lập bản đồ địa hình 3D.
- Thu thập dữ liệu BIM và Digital Twin.
- Khảo sát đường hầm, tầng hầm và công trình ngầm.
- Kiểm tra, quản lý hạ tầng kỹ thuật và hành lang lưới điện.
- Tính toán thể tích bãi vật liệu, mỏ khai thác và công trường xây dựng.
- Khảo sát hiện trạng phục vụ thiết kế, thi công và quản lý tài sản.
Thông số kỹ thuật máy quét laser 3D Geomate GS100 SLAM
| Model | GEOMATE GS100 | GEOMATE GS100 (32 Lines) |
| Độ chính xác tuyệt đối | H: < 5 cm RMS; V: < 5 cm RMS | H: < 2 cm RMS; V: < 2 cm RMS |
| Độ chính xác tương đối | < 1 cm | < 1 cm |
| Nguồn điện | Pin Lithium hỗ trợ Hot-Swap, kèm bộ sạc di động | Tương tự |
| Thời gian hoạt động | 1 giờ/pin | 1 giờ/pin |
| Bộ nhớ trong | 512 GB | 512 GB |
| Góc nhìn tổng thể | 360° × 270° | 360° × 270° |
| Khối lượng | 1,9 kg (gồm RTK và pin) | 1,7 kg (gồm RTK và pin) |
| Thu thập dữ liệu không điểm dừng | Có | Có |
| Đánh giá độ chính xác thời gian thực | Có | Có |
| Phân loại laser | Class 1 an toàn cho mắt | Class 1 an toàn cho mắt |
| Tầm quét laser | 0,05 – 120 m | 0,5 – 300 m |
| Số kênh quét | 16 | 32 |
| Độ dày điểm mây | 2 cm | 1 cm |
| Khả năng đo xa | 80 m @10% phản xạ (kênh 5–12); 50 m @10% phản xạ (kênh 1–4, 13–16) | 80 m @10% phản xạ |
| Góc quét ngang | 360° | 360° |
| Độ phân giải góc ngang | 0,18° (10 Hz) | 0,18° (10 Hz) |
| Góc quét đứng | 30° (-15° đến +15°) | 40,3° (-20,8° đến +19,5°) |
| Tốc độ đo tối đa | 320.000 điểm/s (1 phản hồi); 640.000 điểm/s (2 phản hồi) | 640.000 điểm/s (1 phản hồi); 1.280.000 điểm/s (2 phản hồi); 1.920.000 điểm/s (3 phản hồi) |
| Tốc độ quét lựa chọn | 10 Hz | 10 Hz |
| Số phản hồi tối đa | 2 | 3 |
| Bước sóng laser | 905 nm | 905 nm |
| Số kênh GNSS | 1408 kênh iStar 2.0 | 1408 kênh iStar 2.0 |
| Hệ vệ tinh hỗ trợ | GPS, GLONASS, Galileo, BeiDou, QZSS, NavIC, PPP, SBAS | Tương tự |
| RTK thời gian thực | H: 8 mm + 1 ppm RMS; V: 15 mm + 1 ppm RMS | Tương tự |
| Thời gian khởi tạo RTK | < 10 giây | < 10 giây |
| Tỷ lệ khởi tạo thành công | > 99,9% | > 99,9% |
| PPK | H: 3 mm + 1 ppm RMS; V: 5 mm + 1 ppm RMS | Tương tự |
| PPP | H: 10 cm; V: 20 cm | Tương tự |
| Static độ chính xác cao | H: 2,5 mm + 0,1 ppm RMS; V: 3,5 mm + 0,4 ppm RMS | Tương tự |
| Static & Rapid Static | H: 2,5 mm + 0,5 ppm RMS; V: 5 mm + 0,5 ppm RMS | Tương tự |
| DGPS | H: 0,4 m RMS; V: 0,8 m RMS | Tương tự |
| Định vị hỗ trợ hình ảnh | Có | Có |
| Tần số cập nhật IMU | 200 Hz | 200 Hz |
| Khởi tạo IMU | Tự động | Tự động |
| Độ chính xác tư thế sau xử lý | Pitch/Roll: 0,005° RMS; Heading: 0,010° RMS | Tương tự |
| Độ chính xác vị trí sau xử lý | H: 0,010 m RMS; V: 0,020 m RMS | Tương tự |
| Số lượng camera | 3 | 3 |
| Độ phân giải camera | 15 MP (3 × 5 MP) | 15 MP (3 × 5 MP) |
| Kích thước cảm biến | 2592 × 1944 | 2592 × 1944 |
| Kích thước điểm ảnh | 2,0 μm | 2,0 μm |
| Góc nhìn camera (FOV) | 210° × 170° | 210° × 170° |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +50°C | -20°C đến +50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C đến +60°C | -20°C đến +60°C |
| Chuẩn bảo vệ | IP64 | IP64 |
| Độ ẩm hoạt động | 80%, không ngưng tụ | 80%, không ngưng tụ |
| Điện áp đầu vào | 9 – 20 VDC | 9 – 20 VDC |
| Công suất tiêu thụ | < 30 W | < 30 W |
| Dung lượng pin | 24,48 Wh | 24,48 Wh |
| Phần mềm đi kèm | SmartGo, CoPre, CoProcess, LandStar Field Survey APP | Tương tự |
Địa chỉ mua máy quét laser 3D Lidar Slam chính hãng
- Chúng tôi cung cấp máy quét laser 3D Lidar Slam chính hãng tại Việt Nam giá tốt nhất cùng chính sách ưu đãi.
- Nếu bạn cần tư vấn máy quét LiDAR 3D Slam , xin vui lòng liên hệ với chúng tôi sẽ hỗ trợ ngay lập tức
Các bạn có thể mua máy quét laser 3D bằng cách:
Mua hàng trực tiếp tại công ty :
Đ/c : VPGD: Số 21, ngõ 10 – đường Trần Duy Hưng – TP.Hà Nội
Mua hàng trên website: rtkvn.vn
Mua hàng qua số điện thoại hotline: 0913.37.86.48 để gặp chuyên viên tư vấn của chúng tôi

Máy quét 3D Visual-LiDAR RTK RooXen SL30 Plus
Máy quét laser 3D Rooxen SPL-500E 

























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.