Máy GPS RTK STEC SDc được thiết kế theo xu hướng nhỏ gọn, nhẹ và tích hợp nhiều công nghệ hỗ trợ đo đạc trực quan. Với thiết kế đó trọng lượng chỉ 429 g, STEC SDc là thiết bị linh hoạt, dễ mang theo nhưng vẫn đáp ứng yêu cầu cao trong công tác đo RTK và bố trí điểm ngoài thực địa.
Máy GPS RTK STEC SDc siêu nhỏ gọn
Điểm nổi bật của máy GPS RTK STEC SDc khả năng định vị GNSS độ chính xác cao kết hợp giữa camera kép độ phân giải cao, IMU 120°, AR Stakeout và AR CAD Stakeout. Nhờ đó, các công việc từ đo điểm, cắm điểm đến chuyển dữ liệu thiết kế CAD ra thực địa được thực hiện trực quan và thuận tiện hơn.
Thiết kế siêu nhỏ gọn – nhẹ, cơ động và chuyên nghiệp
Máy GPS RTK STEC SDc kiểu dáng hiện đại với kích thước chỉ 98,9 × 98,9 × 51,6 mm và trọng lượng khoảng 429 g. STEC SDc có thể dễ dàng mang theo trong túi sử dụng trong thời gian dài mà không tạo cảm giác nặng tay.
Thiết kế máy GPS RTK STEC SDc phù hợp với các công việc khảo sát hiện trường cần di chuyển liên tục, đo kiểm tra công trình, đo hoàn công, bố trí điểm và thu thập dữ liệu tại những khu vực có không gian hạn chế.
Bên cạnh đó, máy GPS RTK STEC SDc đạt IP68, có khả năng chống bụi và nước, đồng thời chịu được độ cao rơi khoảng 1,8 m trên bề mặt cứng, giúp thiết bị thích nghi tốt hơn với điều kiện làm việc ngoài công trường.
Công nghệ GNSS đa hệ thống – 1.408 kênh, hỗ trợ nâng cấp lên 1.808 kênh
Máy GPS RTK STEC SDc GNSS đa hệ thống với 1.408 kênh, có khả năng nâng cấp lên 1.808 kênh, hỗ trợ đồng thời nhiều hệ thống vệ tinh:
- GPS: L1C/A, L2C, L2P(Y), L5
- GLONASS: L1, L2
- BeiDou: B1i, B2i, B3i, B1C, B2a, B2b
- Galileo: E1, E5a, E5b, E6
- QZSS: L1, L2, L5, L6
- SBAS: L1, L5
- IRNSS: L5
- L-Band: B2b-PPP, E6-HAS
Tần số cập nhật vị tr 50 Hz, cho phép máy GPS RTK STEC SDc phản hồi nhanh khi người dùng di chuyển và thực hiện các thao tác đo đạc, bố trí điểm ngoài thực địa. Việc hỗ trợ nhiều hệ thống vệ tinh và nhiều băng tần giúp máy GPS RTK STEC SDc dùng nguồn tín hiệu GNSS đa dạng, phù hợp với nhiều điều kiện khảo sát khác nhau.
Độ chính xác RTK đáp ứng công việc trắc địa
Máy GPS RTK STEC SDc cung cấp nhiều chế độ định vị, từ đo phân sai mã, đo tĩnh đến RTK thời gian thực, Network RTK và PPK.
| Chế độ đo | Độ chính xác ngang (H) | Độ chính xác đứng (V) |
| Đo phân sai mã | 0,40 m RMS | 0,80 m RMS |
| Đo tĩnh Static | 2,5 mm ± 0,5 ppm RMS | 5,0 mm ± 0,5 ppm RMS |
| RTK động | 8 mm ± 1 ppm RMS | 15 mm ± 1 ppm RMS |
| Network RTK | 8 mm ± 0,5 ppm RMS | 15 mm ± 0,5 ppm RMS |
| PPK | 3 mm ± 1 ppm RMS | 5 mm ± 1 ppm RMS |
Với khả năng hỗ trợ RTK, Network RTK và PPK, máy GPS RTK STEC SDc sử dụng trong nhiều nhiệm vụ như đo địa hình, đo hiện trạng, đo địa chính, đo công trình, đo hoàn công, bố trí điểm và thu thập dữ liệu phục vụ thiết kế.
Camera kép – nền tảng cho trải nghiệm đo đạc AR trực quan
Máy GPS RTK STEC SDc hệ thống hai camera độ phân giải cao được bố trí ở phía trước và phía dưới thiết bị. Hai camera được thiết kế để hỗ trợ quá trình AR Stakeout, giúp quan sát khu vực đo trực tiếp thông qua hình ảnh camera và kết hợp thông tin vị trí GNSS để thực hiện bố trí điểm trực quan hơn.
Camera phía trước máy GPS RTK STEC SDc hỗ trợ quan sát không gian phía trước, trong khi camera phía dưới hỗ trợ quan sát khu vực gần đầu sào và vị trí cần bố trí. Nhờ hệ thống camera kép, thao tác tìm và bố trí điểm có thể trở nên trực quan hơn so với phương pháp chỉ dựa vào các chỉ dẫn tọa độ truyền thống.
IMU 120° – đo nghiêng linh hoạt, không cần giữ sào
Máy GPS RTK STEC SDc được tích hợp IMU độ chính xác cao với phạm vi nghiêng lên tới 120°. Công nghệ IMU cho phép máy STEC SDc tiếp tục xác định hướng và vị trí điểm khi sào đo bị nghiêng, giảm yêu cầu phải giữ sào hoàn toàn thẳng trong quá trình đo.
Độ chính xác đo nghiêng được công bố ở mức khoảng 2 cm trong phạm vi 60°.
Đây là tính năng đặc biệt hữu ích của máy GPS RTK STEC SDc khi đo các vị trí khó tiếp cận, khu vực có địa hình phức tạp hoặc cần thực hiện thao tác nhanh mà không phải liên tục điều chỉnh sào về phương thẳng đứng.
AR Stakeout – công tác bố trí điểm trực quan
Với AR Stakeout, máy GPS RTK STEC SDc kết hợp dữ liệu định vị GNSS với hình ảnh thực tế từ camera để hỗ trợ xác định vị trí điểm cần bố trí trực quan hơn. Thay vì chỉ quan sát các giá trị khoảng cách và hướng trên màn hình, người đo có thể sử dụng hình ảnh thực tế để định hướng đến vị trí cần cắm điểm.
Điều này đặc biệt trong các công việc:
- Bố trí điểm công trình
- Bố trí tim trục
- Cắm mốc
- Bố trí vị trí hố móng
- Bố trí điểm địa hình
- Kiểm tra vị trí thiết kế ngoài thực địa
AR Stakeout giúp rút ngắn khoảng cách giữa dữ liệu tọa độ trên phần mềm và vị trí thực tế ngoài công trường.
AR CAD Stakeout – chuyển bản vẽ CAD từ màn hình ra thực địa
Một tính năng nổi bật khác của máy GPS RTK STEC SDc là AR CAD Stakeout. Thay vì chỉ bố trí từng điểm tọa độ riêng lẻ, có thể đưa dữ liệu CAD vào môi trường thực tế và quan sát trực tiếp các đối tượng thiết kế trên hình ảnh camera.
Các đối tượng như điểm, đường và bố cục thiết kế phức tạp có thể được hiển thị trực quan trên hiện trường, giúp dễ dàng hình dung vị trí của chúng trong không gian thực tế.
Quy trình làm việc có thể hình dung đơn giản: Bản vẽ CAD → Dữ liệu thiết kế → Hiển thị AR → Định hướng ngoài thực địa → Bố trí chính xác
Điều này đặc biệt phù hợp với các dự án xây dựng, hạ tầng, san nền và các công việc cần đưa dữ liệu thiết kế từ bản vẽ ra hiện trường.
Kết nối và truyền dữ liệu linh hoạt
Máy GPS RTK STEC SDc được kết nối đa dạng, đáp ứng nhu cầu truyền dữ liệu và làm việc với thiết bị điều khiển ngoài hiện trường.
- Wi-Fi 2.4G/5G
- Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
- Hotspot/Data Link
- Bluetooth 2.1+EDR và Bluetooth 5.0
- NFC
- Cổng USB Type-C
- Radio UHF tích hợp
Radio UHF hỗ trợ phát/thu, công suất 1 W, dải tần 410–470 MHz, phù hợp cho các phương thức làm việc RTK sử dụng liên kết vô tuyến. Máy GPS RTK STEC SDc hỗ trợ các giao thức và định dạng dữ liệu phổ biến trong lĩnh vực GNSS RTK như RTCM, NMEA 0183, RINEX, BINEX, VRS, FKP và MAC.
Bộ nhớ SSD 32 GB – lưu trữ dữ liệu đo thuận tiện
Máy GPS RTK STEC SDc được trang bị SSD 32 GB, đáp ứng nhu cầu lưu trữ dữ liệu đo và dữ liệu phục vụ xử lý sau. Dữ liệu được truyền qua USB Type-C và hỗ trợ tải xuống thông qua FTP/HTTP.
Pin 6.800 mAh và thiết kế phù hợp làm việc ngoài hiện trường
Máy GPS RTK STEC SDc sử dụng pin Li-ion tích hợp 3,6 V – 6.800 mAh, kết hợp cổng USB Type-C hỗ trợ sạc nhanh. Thiết kế nguồn Type-C giúp việc sạc thiết bị thuận tiện hơn trong điều kiện công trường, đặc biệt khi người dùng có sẵn nguồn điện hoặc thiết bị sạc tương thích Type-C.
Máy GPS RTK STEC SDc hoạt động trong khoảng nhiệt độ -30°C đến 65°C và bảo quản ở khoảng -40°C đến 80°C, phù hợp với nhiều môi trường làm việc ngoài trời.
Máy GPS RTK STEC SDc phù hợp với những công việc nào?
- Kết hợp giữa GNSS đa tần số, RTK, IMU, camera kép và công nghệ AR, máy GPS RTK STEC SDc có thể đáp ứng nhiều nhu cầu đo đạc và khảo sát hiện trường:
- Đo địa hình: thu thập tọa độ và cao độ phục vụ thành lập bản đồ địa hình.
- Đo địa chính: đo ranh giới, mốc giới, hiện trạng sử dụng đất và thu thập điểm tọa độ.
- Trắc địa công trình: đo kiểm tra vị trí, cao độ và phục vụ công tác hoàn công.
- Bố trí công trình: sử dụng RTK kết hợp IMU và AR Stakeout để tìm và bố trí các điểm thiết kế.
- Bố trí CAD: sử dụng AR CAD Stakeout để đưa dữ liệu thiết kế lên hình ảnh thực tế ngoài hiện trường.
- Khảo sát hạ tầng: phù hợp với các công việc khảo sát đường giao thông, san nền, công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật.
Vì sao máy GPS RTK STEC SDc tối ưu cho công việc trắc địa?
Máy GPS RTK STEC SDc tích hợp đồng thời nhiều công nghệ vốn thường được người dùng quan tâm khi lựa chọn máy GNSS RTK: GNSS đa hệ thống + RTK độ chính xác cao + IMU 120° + Camera kép + AR Stakeout + AR CAD Stakeout.
Điểm đáng chú ý là máy GPS RTK STEC SDc không chỉ tập trung vào việc đo tọa độ chính xác, mà còn hướng đến việc thay đổi cách người dùng quan sát, định hướng và bố trí dữ liệu ngoài thực địa.
Đặc biệt, với AR CAD Stakeout, dữ liệu thiết kế không còn chỉ nằm trên bản vẽ hoặc màn hình điều khiển mà có thể được trực quan hóa ngay trong môi trường thực tế. Đây là hướng tiếp cận phù hợp với xu thế số hóa và trực quan hóa dữ liệu trong lĩnh vực trắc địa – xây dựng hiện nay.
Máy GPS RTK STEC SDc hướng đến sự kết hợp giữa độ chính xác, tính cơ động và trải nghiệm đo đạc trực quan. GNSS 1.408 kênh có thể nâng cấp lên 1.808 kênh, IMU 120°, camera kép cùng AR Stakeout và AR CAD Stakeout giúp SDc trở thành một giải pháp đáng chú ý cho các kỹ thuật viên trắc địa, khảo sát và xây dựng.
Nếu bạn đang tìm kiếm một máy GPS RTK nhỏ gọn, dễ mang theo nhưng được tích hợp nhiều công nghệ hiện đại để phục vụ cả đo đạc và bố trí công trình, SDc là một lựa chọn phù hợp để đưa vào danh sách thiết bị cần xem xét.
Thông số kỹ thuật máy GPS RTK STEC SDc
| STEC SDc | Thông số kỹ thuật |
| Hiệu suất vệ tinh | |
| Số kênh | 1.408 | 1.808 (có thể nâng cấp) |
| GPS | L1C/A, L2C, L2P(Y), L5 |
| GLONASS | L1, L2 |
| BeiDou | B1i, B2i, B3i, B1C, B2a, B2b |
| Galileo | E1, E5a, E5b, E6 |
| QZSS | L1, L2, L5, L6 |
| SBAS | L1, L5 |
| IRNSS | L5 |
| Băng tần L (L-Band) | B2b-PPP, E6-HAS |
| Tần số định vị | 1–50 Hz |
| Độ chính xác | |
| Đo phân sai mã | Ngang: 0,40 m (RMS)Đứng: 0,80 m (RMS) |
| Đo tĩnh | Ngang: 2,5 mm ± 0,5 ppm (RMS)Đứng: 5,0 mm ± 0,5 ppm (RMS) |
| Đo động thời gian thực (RTK) | Ngang: 8 mm ± 1 ppm (RMS)Đứng: 15 mm ± 1 ppm (RMS) |
| RTK mạng | Ngang: 8 mm ± 0,5 ppm (RMS)Đứng: 15 mm ± 0,5 ppm (RMS) |
| Đo sau xử lý (PPK) | Ngang: 3 mm ± 1 ppm (RMS)Đứng: 5 mm ± 1 ppm (RMS) |
| Đo nghiêng IMU | |
| Góc nghiêng | 120° |
| Độ chính xác | 2 cm trong phạm vi 60° |
| Camera | |
| Góc nhìn | Phía trước / phía dưới: 77° / 77° |
| Độ phân giải điểm ảnh | 2,0 MP / 2,0 MP |
| Tiêu cự | 5 m / 2 m |
| Độ phân giải hình ảnh | 1.280 × 720 / 1.280 × 720 |
| Lưu trữ dữ liệu | |
| Loại & dung lượng lưu trữ | SSD 32 GB |
| Truyền dữ liệu | USB Type-C; hỗ trợ tải xuống qua FTP/HTTP |
| Định dạng dữ liệu phân sai | RTCM 2.1, RTCM 2.3, RTCM 3.0, RTCM 3.1, RTCM 3.2, RTCM 3.3, RTCM 3.4, NMEA 0183 |
| Định dạng dữ liệu đo tĩnh | DAT, RINEX 2.x, RINEX 3.x, BINEX |
| Định dạng đầu ra GPS | VRS, FKP, MAC |
| Giao tiếp | |
| Cổng I/O | Sạc nhanh Type-C |
| Cổng ăng-ten UHF | TNC |
| Radio UHF | Phát/thu, công suất 1 W, 410–470 MHz |
| Giao thức | SLINK, SLINK Ultra |
| Wi-Fi | 2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac; Hotspot/Liên kết dữ liệu |
| Bluetooth | Bluetooth 2.1+EDR và Bluetooth 5.0 |
| NFC | Có |
| Giao diện | |
| Nút bấm | 1 nút: Nguồn |
| Đèn LED | Liên kết dữ liệu, vệ tinh, nguồn |
| Nguồn điện | |
| Pin | Pin Li-ion tích hợp, 3,6 V, 6.800 mAh |
| Sạc | Sạc nhanh Type-C |
| Kích thước & Độ bền | |
| Kích thước | 98,9 × 98,9 × 51,6 mm |
| Trọng lượng | 429 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến 65°C |
| Nhiệt độ bảo quản | -40°C đến 80°C |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP68 – chống nước và bụi |
| Độ ẩm | 99,90%, không ngưng tụ |
| Khả năng chịu rơi | Chịu được độ cao rơi 1,8 m trên bề mặt cứng |
Đơn vị phân phối máy GPS RTK uy tín tại Việt Nam
Công Ty CP Phát Triển Công Nghệ Trắc Địa Việt Nam chuyên cung cấp máy GPS RTK chính hãng phục vụ đo đạc địa chính, khảo sát địa hình, xây dựng và công trình hạ tầng.
Khi mua máy GPS RTK tại chúng tôi, khách hàng được:
- Máy GPS RTK chính hãng, đầy đủ nguồn gốc và chứng từ.
- Bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình sử dụng.
- Cài đặt, cấu hình và hướng dẫn sử dụng tận nơi.
- Dịch vụ bảo trì, kiểm định, hiệu chuẩn và sửa chữa.
- Giao hàng toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng.
Văn phòng: Số 21, ngõ 10 Trần Duy Hưng, Hà Nội
Hotline: 0913 37 86 48
Liên hệ để được tư vấn cấu hình máy GPS RTK, phần mềm đi kèm, giải pháp RTK/Network RTK và hỗ trợ kỹ thuật phù hợp với nhu cầu công việc thực tế. Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm sẵn sàng giúp đỡ về máy GPS RTK phù hợp nhu cầu và ngân sách của khách hàng.
Công nghệ RTK đa tần so với RTK truyền thống
Công nghệ RTK đa tần số và RTK truyền thống: Bước tiến mới trong đo ...
Xu hướng sử dụng máy GNSS RTK tại Việt Nam
Xu Hướng Sử Dụng Máy GNSS RTK Tại Việt Nam: Công Nghệ Định Vị Chính ...
Danh sách các hãng máy GPS RTK tốt nhất thế giới trong ngành trắc địa
Máy GPS RTK đo đạc sử dụng công nghệ định vị vệ tinh GNSS kết ...

Máy GPS 2 Tần Số RTK Acnovo Ufo 










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.