Máy GPS RTK GeoMate SG6L tích hợp GNSS đa tần số 1892 kênh, IMU, camera kép và công nghệ đo laser tiên tiến. GeoMate SG6L đo vẽ trực quan, cắm mốc trực quan và khảo sát chính xác trong nhiều môi trường làm việc phức tạp khó tiếp cận
Tổng quan máy GPS RTK GeoMate SG6L
Máy GPS RTK GeoMate SG6L tích hợp công nghệ laser tiên tiến kết hợp đồng bộ các công nghệ GNSS đa tần số, cảm biến IMU, đo laser và hệ thống camera kép thông minh, mang đến khả năng định vị chính xác và hiệu quả trong nhiều điều kiện khảo sát khác nhau.
Máy GPS RTK GeoMate SG6L trang bị GNSS SoC 1.892 kênh theo dõi vệ tinh, cho khả năng thu tín hiệu mạnh mẽ và duy trì độ chính xác cao ngay cả tại các khu vực bị che khuất hoặc môi trường phức tạp. Công nghệ đo laser hiện đại kết hợp với camera kép độ phân giải cao GeoMate SG6L dùng thực hiện các phép đo ngoài thực địa nhanh chóng, chính xác và trực quan hơn.
Máy GPS RTK GeoMate SG6L cung cấp nhiều tính năng mạnh mẽ như đo vẽ trực quan, cắm mốc trực quan và đo khoảng cách bằng laser, giúp nâng cao hiệu quả thu thập dữ liệu, giảm thời gian thao tác và tối ưu năng suất làm việc.
Máy GPS RTK GeoMate SG6L với thiết kế nhỏ gọn, độ bền cao và khả năng hoạt động linh hoạt, GeoMate SG6L là giải pháp lý tưởng cho các kỹ sư trắc địa, xây dựng, hạ tầng và GIS. Được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt của GeoMate Singapore, GeoMate SG6L là công cụ đáng tin cậy giúp người dùng thực hiện các nhiệm vụ khảo sát với độ chính xác và hiệu quả vượt trội.
Tính năng ưu điểm nổi bật máy GPS RTK GeoMate SG6L
Những ưu điểm nổi bật của máy GPS RTK GeoMate SG6L
Đo laser không tiếp xúc
Máy GPS RTK GeoMate SG6L tích hợp cảm biến Laser Class 3R cho phép đo các điểm khuất, mép taluy, góc nhà, mái hiên hoặc khu vực khó tiếp cận mà không cần đặt sào trực tiếp tại điểm đo. Phạm vi đo máy GPS RTK laser lên đến 100m, độ chính xác đạt 2cm trong phạm vi 5m.
Công nghệ IMU bù nghiêng 60°
Máy GPS RTK GeoMate SG6L sử dụng cảm biến IMU 200Hz không cần hiệu chuẩn, hỗ trợ đo bù nghiêng 60°. Không cần cân bằng sào bọt thủy nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác cao, giúp tăng tốc độ làm việc ngoài thực địa.
Dẫn đường và bố trí điểm bằng công nghệ AR
Máy GPS RTK GeoMate SG6L hệ thống camera kép cùng công nghệ AR Visual Stakeout giúp hiển thị trực quan vị trí cần bố trí ngay trên màn hình, hỗ trợ tìm điểm nhanh và giảm sai sót trong quá trình thi công.
Hiệu suất GNSS mạnh mẽ
Máy GPS RTK GeoMate SG6L hỗ trợ 1608 kênh GNSS đa tần, thu nhận đầy đủ các hệ vệ tinh GPS, GLONASS, Galileo, BeiDou, QZSS và NavIC. Độ chính xác RTK đạt 8mm + 1ppm theo phương ngang và 15mm + 1ppm theo phương đứng.
Thiết kế nhỏ gọn, bền bỉ
Máy GPS RTK GeoMate SG6L với trọng lượng chỉ khoảng 0,8kg, chuẩn chống nước chống bụi IP68 và khả năng hoạt động trong môi trường khắc nghiệt, GeoMate SG6L là giải pháp phù hợp cho các đơn vị trắc địa, xây dựng, giao thông và hạ tầng.
Sự kết hợp giữa GNSS RTK, Laser Survey, IMU và công nghệ AR giúp máy GPS RTK GeoMate SG6L giải pháp đo đạc hiện đại, hỗ trợ kỹ sư thu thập dữ liệu nhanh hơn, an toàn hơn và hiệu quả hơn trong mọi điều kiện làm việc.
Thông số kỹ thuật máy GPS RTK GeoMate SG6L
| GeoMate SG6L | Thông số |
| Hiệu năng GNSS | |
| Số kênh | 1.892 kênh |
| GPS | L1C/A, L2C, L2P(Y), L5 |
| GLONASS | G1, G2, L1OC, L2OC, L3OC |
| Galileo | E1, E5a, E5b, E5AltBOC, E6 |
| BeiDou | B1I, B2I, B3I, B1C, B2a, B2b |
| QZSS | L1C/A (B), L1C, L2C, L5, L6D/E |
| NavIC/IRNSS | L5 |
| PPP | B2b-PPP, E6B-HAS |
| SBAS | EGNOS, WAAS, MSAS, GAGAN, L1, L5 |
| Hỗ trợ L-Band | PointSky |
| Độ chính xác GNSS | |
| RTK | Ngang: 8 mm + 1 ppm RMSDọc: 15 mm + 1 ppm RMS |
| Thời gian khởi tạo RTK | < 10 giây |
| Độ tin cậy khởi tạo | > 99,9% |
| PPK | Ngang: 3 mm + 1 ppm RMSDọc: 5 mm + 1 ppm RMS |
| PointSky (PPP) | Độ chính xác ngang 2,5 cm (CEP95); dọc 5 cm RMS |
| PPP | Ngang: ±10 cm / 20 cm |
| Static hậu xử lý | Ngang: 2,5 mm + 0,5 ppm RMSDọc: 5 mm + 0,5 ppm RMS |
| DGPS | Ngang: 0,4 m RMSDọc: 0,8 m RMS |
| Tự hành (Single) | Ngang: 1,5 m RMSDọc: 2,5 m RMS |
| Visual Stakeout | Ngang: 8 mm + 1 ppm RMS; thời gian cố định < 10 giây |
| Tần số cập nhật vị trí | 1 Hz, 5 Hz và 10 Hz |
| Thời gian cố định lần đầu | Khởi động nguội < 45 s; khởi động nóng < 10 s; tái thu tín hiệu < 1 s |
| Tần số IMU | 200 Hz |
| Góc bù nghiêng IMU | 0° – 60° |
| Độ chính xác bù nghiêng RTK | Sai số bổ sung ngang thường < 8 mm + 0,7 mm/° nghiêng |
| Cảm biến Laser | |
| Đo laser độ chính xác cao | 2 cm trong phạm vi 5 m; 3 cm trong phạm vi 10 m |
| Đo laser tốc độ cao | 3 cm trong phạm vi 5 m; 5 cm trong phạm vi 10 m |
| Phạm vi đo laser | Tối đa 50 m |
| Độ phân giải đo | 2 mm |
| Loại laser | Laser xanh lá Class 3R |
| Môi trường hoạt động | |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +65°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến +85°C |
| Độ ẩm | 100% không ngưng tụ |
| Chuẩn bảo vệ | IP68 |
| Chống rơi | Chịu rơi bê tông từ độ cao 2 m |
| Chống nước | Màng chống thấm và thoát hơi chuyên dụng |
| Truyền thông | |
| NFC | Có |
| Wi-Fi | IEEE 802.11 a/g/ac, chế độ Access Point |
| Bluetooth | Bluetooth 4.2 |
| Cổng kết nối | 1 cổng USB Type-C (nguồn, truyền dữ liệu, cập nhật firmware); 1 cổng anten UHF (SMA) |
| LongRun UHF | Truyền RTK Base-Rover khoảng cách xa với tốc độ cao |
| Radio UHF | Công suất 0,5 W / 2 W / 4 W; giao thức GeoMate, TrimTalk, Transparent, TT450, Satel |
| Tầm truyền UHF | Điển hình 9 km; tối đa 15 km trong điều kiện lý tưởng |
| Định dạng dữ liệu | RTCM 2.x, RTCM 3.x, CMR; RINEX 2.11, 3.02; NTRIP Client/Caster |
| Bộ nhớ trong | 8 GB |
| Phần cứng | |
| Kích thước | Φ133 x 90 mm |
| Khối lượng | 800 g |
| Bảng điều khiển | Màn hình LED, 4 phím vật lý |
| Cảm biến nghiêng | IMU hiệu chuẩn chống nhiễu từ; cân bằng điện tử E-Bubble |
| Camera | |
| Camera | Camera màn trập toàn cục (Global Shutter) 2 MP & 8 MP |
| Góc nhìn | 91° |
| Tốc độ khung hình | 30 fps |
| Tính năng | Visual Navigation, Visual Stakeout, Visual Survey, Laser Survey |
| Nguồn điện | |
| Công suất tiêu thụ | UHF 4G RTK Rover có camera: khoảng 2,4 W |
| Pin | Pin Li-ion tích hợp 7.200 mAh |
| Thời gian hoạt động | Visual Stakeout/Laser Survey: đến 15 giờUHF RTK Base: đến 20 giờUHF RTK Rover: đến 12 giờ |
| Nguồn cấp ngoài | 5 V / 2 A |
| Tiêu chuẩn & Chứng nhận | |
| Tiêu chuẩn quốc tế | RED 2014/53/EU, IEC 62368-1, FCC Part 15, IEC 62133-2, UN38.3 |
Địa chỉ mua máy GPS RTK 2 tần số chính hãng
Công ty Cổ phần Phát triển Công nghệ Trắc Địa Việt Nam là đơn vị phân phối chính hãng máy GPS RTK tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, giá cạnh tranh cùng dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp, đáp ứng mọi nhu cầu đo đạc, khảo sát và thi công ngoài thực địa.
Quyền lợi khi mua máy GPS RTK tại Trắc Địa Việt Nam
- Sản phẩm máy GPS RTK chính hãng, nhập khẩu trực tiếp từ nhà sản xuất.
- Bảo hành 12 tháng theo tiêu chuẩn hãng.
- Hỗ trợ kiểm định, hiệu chuẩn và bảo trì thiết bị định kỳ.
- Hỗ trợ kỹ thuật 24/7, đào tạo và chuyển giao công nghệ đến khi sử dụng thành thạo.
- Giao hàng toàn quốc, hỗ trợ dùng thử và chính sách đổi trả linh hoạt.
- Hỗ trợ thanh toán linh hoạt, trả góp lãi suất 0% (theo chương trình áp dụng).
Thông Tin Liên Hệ
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TRẮC ĐỊA VIỆT NAM
- Văn phòng miền Bắc: Số 21, ngõ 10 Trần Duy Hưng – Hà Nội
- Hotline: 0913.378.648
- Email: tracdiavietnam@gmail.com
Liên hệ ngay để nhận báo giá máy GPS RTK mới nhất cùng các chương trình ưu đãi dành cho khách hàng và doanh nghiệp.




















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.