Máy GNSS RTK AlphaGEO Matrix III tích hợp laser đo xa 100m, camera 5MP và công nghệ IMU đo nghiêng 120°, là giải pháp đo đạc linh hoạt cho các công việc khảo sát, đo chi tiết và bố trí điểm ngoài thực địa. Với 1.408 kênh GNSS, theo dõi đa hệ vệ tinh cùng công nghệ PPP, AlphaGEO Matrix III đáp ứng tốt định vị chính xác và ổn định. Đặc biệt, sự kết hợp giữa laser, camera và công nghệ AR giúp xác định mục tiêu, đo khoảng cách và bố trí điểm trực quan, nhanh chóng hơn trong quá trình làm việc.
Giới thiệu máy GNSS RTK AlphaGEO Matrix III
Máy GNSS RTK AlphaGEO Matrix III được thiết kế đảm bảo độ chính xác đáp ứng được yêu cầu về tốc độ, khả năng thao tác và sự linh hoạt khi làm việc, tích hợp nhiều công nghệ, từ đo khoảng cách bằng laser, quan sát mục tiêu bằng camera, bố trí điểm với AR đến đo nghiêng bằng IMU. Những tính năng của máy RTK Matrix III giúp đơn giản hóa nhiều thao tác ngoài hiện trường và nâng cao hiệu quả công việc trong các điều kiện đo đạc khác nhau.
Máy GPS RTK Matrix III tích hợp laser 100m, camera 5MP và IMU 120°
Máy GNSS RTK AlphaGEO Matrix III định vị GNSS đa hệ vệ tinh, laser đo khoảng cách 100m, camera 5MP, công nghệ AR và IMU đo 120°. Matrix III hướng đến các công việc khảo sát địa hình, đo chi tiết, bố trí điểm, đo khoảng cách và thu thập dữ liệu thực địa, giúp nâng cao tốc độ và sự thuận tiện khi làm việc ngoài hiện trường.
Máy GNSS RTK Matrix III với 1.408 kênh GNSS, cùng công nghệ PPP khả năng định vị ổn định. Trong khi đó, laser đo xa kết hợp camera giúp xác định mục tiêu trực quan hơn, đặc biệt hữu ích khi đo các điểm khó tiếp cận.
Matrix III laser đo xa 100m nhanh và chính xác
Máy GPS RTK Matrix III laser hiệu suất cao với phạm vi đo tối đa 100m, đáp ứng tốt các nhu cầu đo khoảng cách từ xa mà không cần đưa sào đo trực tiếp đến vị trí mục tiêu, giúp đo nhanh chóng và thuận tiện hơn.
Ưu điểm máy GPS RTK Matrix III được trang bị laser
- Phạm vi đo tối đa 100m, phù hợp với các vị trí xa hoặc khó tiếp cận.
- Hỗ trợ đo khoảng cách nhanh, giảm thao tác di chuyển ngoài thực địa.
- Khả năng hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện môi trường.
- Kết hợp laser và hình ảnh camera giúp xác định mục tiêu trực quan hơn.
- Độ chính xác đáp ứng các yêu cầu đo đạc thực địa ở cấp centimet.
Camera 5MP – Hỗ trợ ngắm mục tiêu khi đo laser
Máy GPS RTK Matrix III tích hợp camera phụ 5MP, kết hợp laser để hỗ trợ quan sát và xác định chính xác vị trí mục tiêu. Sự kết hợp giữa GNSS + laser + camera giúp Matrix III trở thành giải pháp linh hoạt cho các công việc đo khoảng cách, đo điểm và thu thập dữ liệu tại những vị trí khó tiếp cận.
Camera sử dụng ống kính khẩu độ lớn f/2.08, giúp thu nhận hình ảnh rõ nét trong điều kiện ánh sáng tương đối thấp, kể cả khi độ rọi dưới 500 Lux. Nhờ đó, quan sát mục tiêu trên màn hình và thực hiện đo thuận tiện hơn thay vì phải phụ thuộc hoàn toàn vào việc ngắm tia laser bằng mắt.
Công nghệ AR – Bố trí điểm trực quan ngay trên thực địa
Một trong những điểm nổi bật của ALPHAGEO Matrix III là khả năng hỗ trợ bố trí điểm bằng công nghệ AR (Augmented Reality).
Thay vì chỉ dựa vào các thông tin tọa độ hoặc bản đồ truyền thống, người dùng có thể quan sát điểm cần bố trí trực tiếp trên hình ảnh thực tế của khu vực đo. Hệ thống hiển thị các điểm và hướng dẫn di chuyển giúp việc tìm đến vị trí cần bố trí trở nên trực quan hơn.
Công nghệ AR hỗ trợ:
- Hiển thị điểm bố trí trên hình ảnh thực tế, giúp dễ dàng xác định vị trí cần đến.
- Dẫn hướng bằng mũi tên trực quan, hỗ trợ người đo di chuyển nhanh đến đúng vị trí.
- Giảm việc phải di chuyển sào đo qua lại nhiều lần để tìm điểm.
- Hỗ trợ bố trí điểm nhanh chóng, thuận tiện ngay cả với những người mới làm quen với thiết bị.
- Nâng cao hiệu quả công việc và giảm các thao tác không cần thiết ngoài thực địa.
GNSS 1.408 kênh – Theo dõi đa hệ vệ tinh ổn định
Matrix III được trang bị bo mạch GNSS 1.408 kênh, hỗ trợ theo dõi đồng thời nhiều hệ thống vệ tinh gồm:
GPS, GLONASS, BDS, Galileo, QZSS và IRNSS.
Khả năng thu nhận tín hiệu đa hệ giúp tăng số lượng vệ tinh được theo dõi, từ đó cải thiện khả năng định vị trong những khu vực có điều kiện thu tín hiệu không thuận lợi.
Bên cạnh phương pháp RTK truyền thống, Matrix III còn hỗ trợ PPP (Precise Point Positioning – định vị điểm đơn chính xác), mở rộng khả năng định vị cho các công việc khảo sát và đo đạc cần độ chính xác cao.
Theo thông số công bố, thiết bị có thể đạt độ chính xác cấp centimet với BDS PPP và độ chính xác dưới decimet với Galileo HAS trong điều kiện phù hợp.
IMU đo nghiêng 120° – Không cần hiệu chuẩn thủ công
ALPHAGEO Matrix III được trang bị công nghệ IMU khởi tạo nhanh, giúp người dùng bắt đầu công việc nhanh chóng mà không phải thực hiện các thao tác hiệu chuẩn thủ công phức tạp.
Đặc biệt, hệ thống hỗ trợ đo nghiêng sào đến 120°, mang lại sự linh hoạt khi thu thập điểm tại những vị trí không thể dựng sào thẳng đứng.
Ưu điểm của IMU trên Matrix III
- Khởi tạo nhanh, rút ngắn thời gian chuẩn bị.
- Không cần hiệu chuẩn thủ công, thao tác đơn giản.
- Hỗ trợ đo nghiêng đến 120°.
- Thuận tiện khi đo tại địa hình dốc hoặc vị trí chật hẹp.
- Hỗ trợ đo chi tiết và bố trí điểm nhanh hơn.
Nhờ công nghệ IMU, người dùng không cần mất nhiều thời gian căn chỉnh sào đo theo phương thẳng đứng trong từng thao tác, từ đó nâng cao hiệu suất làm việc ngoài hiện trường.
Bộ nhớ trong 64GB – Lưu trữ dữ liệu dài ngày
Matrix III được tích hợp bộ nhớ trong 64GB, đáp ứng nhu cầu lưu trữ dữ liệu quan sát trong quá trình khảo sát và đo đạc.
Thiết bị hỗ trợ cyclic storage (lưu trữ vòng). Khi bộ nhớ không còn đủ dung lượng, dữ liệu quan sát cũ có thể được hệ thống tự động ghi đè, giúp duy trì khả năng lưu trữ mà không cần thường xuyên xóa dữ liệu thủ công.
Theo điều kiện công bố, với chu kỳ lấy mẫu 5 giây, bộ nhớ 64GB có thể đáp ứng nhu cầu lưu trữ trong thời gian dài, tối đa gần 4 năm.
Bộ nhớ được tích hợp trực tiếp bên trong thiết bị, hạn chế các tác động từ bên ngoài và góp phần bảo vệ dữ liệu trong quá trình sử dụng.
ALPHAGEO Matrix III – Giải pháp đo đạc đa năng cho công việc thực địa
Với sự kết hợp giữa GNSS 1.408 kênh, laser 100m, camera 5MP, công nghệ AR, IMU đo nghiêng 120° và bộ nhớ 64GB, ALPHAGEO Matrix III mang đến một giải pháp đo đạc linh hoạt cho nhiều công việc khảo sát hiện trường.
Thiết bị đặc biệt phù hợp với các nhu cầu:
- Khảo sát địa hình, đo chi tiết.
- Đo và thu thập điểm thực địa.
- Bố trí điểm công trình.
- Đo khoảng cách đến các vị trí khó tiếp cận.
- Khảo sát xây dựng và đo đạc công trình.
- Đo đạc địa chính, cắm điểm và xác định vị trí.
- Các công việc cần kết hợp GNSS, laser và hình ảnh trực quan.
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Hiệu suất GNSS | |
| Hệ thống vệ tinh hỗ trợ | GPS: L1C/A, L2C, L2P, L5; GLONASS: L1, L2; BDS: B1, B1C, B2, B2a, B2b, B3; GALILEO: E1, E5a, E5b, E6; QZSS: L1, L2, L5, L6; SBAS: WAAS, EGNOS, MSAS, GAGAN, SDCM |
| Số kênh | 1.408 kênh |
| Khởi động nguội | < 60 giây |
| Khởi động nóng | < 15 giây |
| Tần suất xuất dữ liệu vị trí | 1 – 50 Hz |
| Thu nhận lại tín hiệu | < 1 giây |
| Thời gian khởi tạo RTK | < 5 giây |
| Độ tin cậy khởi tạo | > 99,99% |
| Độ chính xác thời gian | 20 ns |
| Độ chính xác định vị | |
| GNSS vi sai mã | H: 0,25 m + 1 ppm RMS; V: 0,50 m + 1 ppm RMS |
| Định vị vi sai SBAS | Thông thường < 5 m 3DRMS |
| Đo tĩnh GNSS | H: 2,5 mm + 0,5 ppm RMS; V: 5 mm + 0,5 ppm RMS |
| Đo RTK (đường cơ sở ≤ 30 km) | H: 8 mm + 1 ppm RMS; V: 15 mm + 1 ppm RMS |
| RTK mạng | H: 8 mm + 0,5 ppm RMS; V: 15 mm + 0,5 ppm RMS |
| Đo laser | ±2 mm + 100 × 10⁻⁶ × D (D là khoảng cách đo, đơn vị mm) |
| Khoảng cách đo laser | 0,05 – 100 m |
| Cảm biến | |
| IMU | Hỗ trợ, khởi tạo IMU 4D trong 3 giây |
| Tần số cập nhật | 400 Hz |
| Độ chính xác bù nghiêng | < 2,5 cm trong phạm vi nghiêng 120° |
| Phạm vi bù nghiêng | 0 – 120° |
| Camera | |
| Camera hỗ trợ laser | Camera HD 5 MP |
| Camera AR | 5 MP |
| Góc nhìn (FOV) | 84° |
| Kích thước & độ bền | |
| Vật liệu | Hợp kim magie |
| Kích thước | 129 × 129 × 99 mm |
| Trọng lượng | < 0,8 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +75°C |
| Nhiệt độ bảo quản | -55°C đến +85°C |
| Chống nước/bụi | Chuẩn IP67, chịu được ngâm nước 30 phút ở độ sâu 1 m |
| Chống va đập | Chịu được khi sào đo rơi từ độ cao 2 m xuống bê tông |
| Chống rung | MIL-STD-810G |
| Độ ẩm | 100%, không ngưng tụ |
| Nguồn điện | |
| Nguồn cấp | Nguồn ngoài DC 9 – 24V |
| Cổng nguồn | Cổng LEMO 5 chân, hỗ trợ sạc nhanh Type-C |
| Pin | Pin Li-ion 7,4V – 7.000 mAh tích hợp |
| Thời gian sử dụng pin | Chế độ Rover: 12 giờ; Base: 7 giờ; Static: 15 giờ |
| Giao tiếp & truyền thông | |
| Cổng I/O | 1 × cổng LEMO 5 chân (nguồn, RS232, radio ngoài); 1 × USB Type-C (sạc, tải dữ liệu); 1 × khe SIM; 1 × giao diện anten UHF |
| Radio UHF tích hợp | Bộ thu/phát 1,5 W |
| Dải tần | 410 – 470 MHz, hỗ trợ tùy chỉnh tần số |
| Giao thức radio | Trimtalk450S, Alphatalk15, South, Satel, PCC-EOT |
| Mạng di động | Modem 4G đa băng tần, hỗ trợ TDD-LTE/FDD-LTE/WCDMA/CDMA2000 |
| Wi-Fi | Chuẩn 802.11 b/g, hỗ trợ chế độ Access Point và Client, hỗ trợ kết nối hotspot để truyền dữ liệu hiệu chỉnh |
| Bluetooth | Bluetooth 5.2 Classic/BLE, chế độ Bluetooth kép độc quyền |
| Định dạng dữ liệu vi sai | RTCM2.x, RTCM3.x, CMR&CMR+, SCMRx |
| Định dạng dữ liệu GPS đầu ra | RINEX, NMEA-0183 |
| Lưu trữ dữ liệu | |
| Bộ nhớ | 64 GB, hỗ trợ lưu trữ vòng; có khả năng lưu dữ liệu quan sát thô gần 4 năm với chu kỳ lấy mẫu 5 giây |
| Tương tác người dùng | |
| Hệ điều hành | Linux OS |
| Phím | Phím nguồn |
| Đèn báo | Đèn báo nguồn; đèn báo Bluetooth; đèn báo vệ tinh; đèn báo liên kết dữ liệu |
| Giọng nói | Nhắc nhở bằng giọng nói thông minh |
| Giao diện Web | Hỗ trợ cấu hình qua Web UI |
Giải pháp máy GPS RTK phục vụ đo đạc chuyên nghiệp
Chúng tôi cung cấp các dòng máy GPS RTK chính hãng với nhiều lựa chọn về cấu hình và tính năng, giúp đáp ứng từ nhu cầu đo đạc cơ bản đến các công việc khảo sát chuyên sâu. Trước khi giao máy, thiết bị được kiểm tra, cài đặt và thiết lập theo cấu hình sử dụng, giúp khách hàng thuận tiện hơn khi đưa vào công việc.
Trong quá trình sử dụng, khách hàng có thể tiếp tục nhận được hỗ trợ về kỹ thuật đo, phần mềm, kết nối CORS, cấu hình Base – Rover, kiểm định và hiệu chỉnh thiết bị. Đây là giải pháp phù hợp cho những đơn vị cần một hệ thống máy GPS RTK ổn định, sử dụng lâu dài và có hỗ trợ kỹ thuật khi cần thiết.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.