AlphaGEO Matrix Ultra là dòng máy GNSS RTK tích hợp đa chức năng, được phát triển dành cho công tác đo đạc địa hình, địa chính, xây dựng và khảo sát thực địa chuyên nghiệp. Thiết bị kết hợp GNSS RTK đa tần số 1408 kênh, radio UHF công suất 2W/5W, IMU bù nghiêng 120°, camera kép, đo khoảng cách Laser và công nghệ AR Stakeout trong một hệ thống nhỏ gọn.
Giới thiệu máy GNSS RTK Base Matrix Ultra
Điểm nổi bật của máy GNSS RTK Base Matrix Ultra khả năng cấu hình linh hoạt giữa Base và Rover, đáp ứng nhu cầu làm việc với khoảng cách truyền UHF lớn mà không cần sử dụng thêm radio, anten, pin hay dây cáp bên ngoài. Tùy phiên bản, Base Matrix Ultra có thể sử dụng radio 2W với phạm vi làm việc điển hình khoảng 8–10 km hoặc 5W với phạm vi lên tới khoảng 20 km trong điều kiện phù hợp.
Máy GNSS RTK AlphaGEO Matrix Ultra – Radio 2W/5W, đo Laser và hỗ trợ AR Stakeout
Máy GNSS RTK Base Matrix Ultra tích hợp 1408 kênh, IMU bù nghiêng 120°, radio UHF 2W/5W, camera, AR Stakeout và Laser đo khoảng cách, đáp ứng nhiều nhu cầu đo đạc và khảo sát thực địa. Base Matrix Ultra có hai cấu hình UHF 2W và 5W, khoảng cách phù hợp 10 km và 20 km
Radio UHF 2W/5W – tối ưu cho Base và Rover
Máy RTK Base Matrix Ultra Radio UHF 2W hướng tới sự cân bằng giữa công suất tiêu thụ và phạm vi truyền dẫn. Trong điều kiện làm việc thông thường, khoảng cách hoạt động có thể đạt khoảng 8–10 km tùy địa hình, môi trường và điều kiện truyền sóng. Máy RTK Base Matrix Ultra sử dụng thuật toán điều chỉnh công suất và tối ưu năng lượng nhằm duy trì hiệu suất truyền dẫn phù hợp với từng tình huống làm việc.
Máy RTK Base Matrix Ultra Radio UHF 5W
Máy RTK Base Matrix Ultra-B radio UHF công suất 5W cho các công việc cần phạm vi truyền dẫn lớn hơn. Theo thông số nhà sản xuất, khoảng cách làm việc có thể đạt khoảng 20 km trong điều kiện phù hợp. Giao thức AlphaTalk15 giúp tăng độ ổn định đường truyền, đồng thời hỗ trợ cải thiện khả năng hoạt động trong môi trường có nhiễu và phản xạ tín hiệu.
Với cấu hình này, máy RTK Base Matrix Ultra-B phù hợp cho các công việc cần thiết lập Base – Rover trên khu vực khảo sát rộng.
GNSS 1408 kênh – nền tảng định vị chính xác cao
Máy RTK Base Matrix Ultra hỗ trợ nhiều hệ thống vệ tinh gồm GPS, GLONASS, BeiDou, Galileo, QZSS, IRNSS và SBAS. Nhiều dải tín hiệu GNSS hiện đại, giúp tăng khả năng thu nhận vệ tinh và duy trì độ ổn định khi làm việc trong nhiều điều kiện địa hình khác nhau.
Máy GPS RTK Base Matrix Ultra hỗ trợ các chế độ đo RTK, Network RTK và Static, với thời gian khởi tạo RTK < 5 giây và độ tin cậy khởi tạo trên 99,99% trong điều kiện đo phù hợp.
Độ chính xác định vị Base Matrix Ultra
- Đo RTK/Network RTK: H: 8 mm + 0,5 ppm RMS; V: 15 mm + 0,5 ppm RMS.
- Đo tĩnh GNSS: H: 2,5 mm + 0,5 ppm RMS; V: 5 mm + 0,5 ppm RMS.
- Định vị GNSS vi phân mã: H: 0,25 m + 1 ppm RMS; V: 0,50 m + 1 ppm RMS.
- Tốc độ xuất dữ liệu vị trí lên tới 50 Hz.
Ngoài ra, máy GPS RTK Base Matrix Ultra hỗ trợ B2b (BDSPPP) và E6B (HAS), mở rộng khả năng khai thác các dịch vụ hiệu chỉnh và định vị hiện đại.
IMU bù nghiêng 120° – đo điểm nhanh, không cần dựng sào thẳng tuyệt đối
Máy GPS RTK Base Matrix Ultra tích hợp IMU 4D tốc độ cập nhật 400 Hz, hỗ trợ bù nghiêng 120°. Máy có khả năng khởi tạo IMU chỉ trong khoảng 3 giây. Công nghệ bù nghiêng thu thập điểm ngay cả khi sào đo không thẳng. Hữu ích khi đo các vị trí khó tiếp cận như góc công trình, mép tường, chân công trình, điểm địa hình hoặc các vị trí bị che khuất, rút ngắn, giảm thời gian căn chỉnh sào và nâng cao hiệu suất làm việc.
Màn hình 1,3 inch – theo dõi dữ liệu trực tiếp ngoài hiện trường
Máy GPS RTK Base Matrix Ultra màn hình IPS 1,3 inch, độ phân giải 240 × 240 pixel, độ sáng lên tới 300 cd/m². Màn hình dùng theo dõi trực tiếp các thông tin quan trọng như:
- Tọa độ điểm đo.
- Trạng thái nghiệm thu/giải nghiệm GNSS.
- Số lượng vệ tinh, trạng thái kết nối.
- Thông tin hoạt động của Base Matrix Ultra
Máy GPS RTK Base Matrix Ultra tốc độ cập nhật tọa độ nhanh giúp đo dễ dàng quan sát và kiểm soát dữ liệu ngay trong quá trình làm việc. Thiết kế màn hình tăng khả năng quan sát khi làm việc ngoài trời.
Máy GPS RTK Base Matrix Ultra kết hợp camera kép, AR Stakeout và Laser đo khoảng cách nâng cấp khả năng thu thập dữ liệu
Camera bên – hỗ trợ đo ảnh và gắn tọa độ
Camera RGB/IR bên cạnh máy hỗ trợ thu nhận hình ảnh đồng thời với dữ liệu vị trí. Máy GPS RTK Base Matrix Ultra thực hiện gắn tọa độ địa lý theo thời gian thực với độ chính xác khoảng ±2 cm trong điều kiện phù hợp.
Khả năng kết hợp hình ảnh và tọa độ giúp mở rộng ứng dụng của máy GPS RTK Base Matrix Ultra trong các công việc khảo sát hiện trạng, thu thập dữ liệu trực quan và đo ảnh thực địa.
Camera dưới – hỗ trợ AR Stakeout
Camera hướng xuống của máy GPS RTK Base Matrix Ultra phục vụ AR Stakeout. Hình ảnh thực địa được kết hợp với dữ liệu thiết kế để hỗ trợ xác định vị trí cần bố trí ngay trên màn hình.
Camera có góc nhìn FOV 84°, kết hợp video RTK tốc độ 30 fps, Base Matrix Ultra giúp quan sát khu vực thi công trực quan hơn và hỗ trợ tìm điểm bố trí nhanh chóng.
AR Stakeout của máy GPS RTK Base Matrix Ultra
- Bố trí điểm công trình.
- Bố trí tim trục.
- Xác định vị trí thiết kế.
- Kiểm tra vị trí điểm trên thực địa.
- Khảo sát và thi công công trình.
Máy GPS RTK Base Matrix Ultra tích hợp Laser Class 3A, hỗ trợ đo khoảng cách không cần gương trong phạm vi phù hợp.
Kết hợp Laser với GNSS RTK, Base Matrix Ultra hỗ trợ thu thập dữ liệu tại những vị trí khó tiếp cận, hạn chế việc phải đưa sào đo trực tiếp đến từng điểm. Đây là giải pháp hữu ích khi đo các vị trí như tường, góc, mép công trình hoặc các điểm nằm ngoài phạm vi tiếp cận thuận lợi.
- Độ chính xác đo Laser tiêu biểu đạt khoảng 1 cm + 5 mm/m.
Pin dung lượng cao – đáp ứng ngày dài ngoài hiện trường
Máy RTK Base Matrix Ultra sử dụng pin Lithium-Polymer 7000 mAh – 7,4V, cung cấp thời gian hoạt động dài cho các công việc khảo sát liên tục.
Thời gian sử dụng
- Lên tới 20 giờ ở chế độ Rover RTK.
- Khoảng 6 giờ khi hoạt động Base với radio UHF 2W.
- Lên tới 24 giờ ở chế độ Static.
Trong khi đó, máy RTK Base Matrix Ultra-B pin dung lượng cao 14.000 mAh – 7,4V, cho thời gian hoạt động:
- Lên tới 40 giờ ở chế độ Rover Network RTK.
- Khoảng 7 giờ khi hoạt động Base với radio UHF 5W.
- Lên tới 48 giờ ở chế độ Static.
Pin mở rộng 27.000 mAh – giải pháp cho nhiệm vụ dài ngày
Đối với các dự án yêu cầu thời gian làm việc kéo dài, máy RTK Base Matrix Ultra hỗ trợ pin mở rộng 27.000 mAh. Giải pháp pin mở rộng được thiết kế giúp giảm thời gian gián đoạn do phải thay hoặc sạc pin trong quá trình khảo sát. Theo thông số nhà sản xuất, pin mở rộng có thể cung cấp thời gian hoạt động Rover lên tới 80 giờ trong điều kiện sử dụng phù hợp.
Kết nối đa dạng – sẵn sàng cho môi trường khảo sát hiện đại
Máy RTK Base Matrix Ultra hỗ trợ nhiều phương thức kết nối và truyền dữ liệu:
- 4G đa băng tần: TDD-LTE/FDD-LTE/WCDMA/CDMA2000.
- Wi-Fi 802.11 b/g: hỗ trợ chế độ Access Point và Client.
- Bluetooth 5.2: hỗ trợ Classical/BLE.
- USB Type-C: sạc và truyền dữ liệu.
- RS232: kết nối thiết bị ngoại vi.
- Nano SIM: kết nối mạng di động.
- UHF: truyền nhận dữ liệu hiệu chỉnh giữa Base và Rover.
Máy RTK Base Matrix Ultra hỗ trợ các định dạng dữ liệu vi phân phổ biến như RTCM 2.x, RTCM 3.x, CMR, CMR+ và sCMRx, giúp thuận tiện khi kết nối với các hệ thống và nguồn dữ liệu hiệu chỉnh khác nhau.
Thiết kế chắc chắn cho môi trường khảo sát
Máy RTK Base Matrix Ultra vỏ hợp kim Magie, kết hợp thiết kế chắc chắn nhằm đáp ứng điều kiện làm việc ngoài trời
- Tiêu chuẩn chống nước và bụi IP67.
- Chịu được ngâm nước ở độ sâu 1 m trong khoảng 30 phút.
- Chịu được cú rơi từ độ cao 2 m xuống nền bê tông trong điều kiện thử nghiệm.
- Chống rung theo tiêu chuẩn MIL-STD-810G.
- Nhiệt độ hoạt động từ -40°C đến +75°C.
- Nhiệt độ bảo quản từ -55°C đến +85°C.
- Độ ẩm hoạt động lên tới 100% không ngưng tụ.
Máy RTK Base Matrix Ultra với trọng lượng khoảng 1,02 kg đối với phiên bản 2W và 1,2 kg đối với phiên bản 5W, máy đảm bảo tính cơ động khi sử dụng trong các chuyến khảo sát kéo dài.
Nhờ kết hợp GNSS RTK, IMU, UHF, Camera, AR và Laser, máy RTK Base Matrix Ultra có thể đáp ứng nhiều nhu cầu khảo sát và đo đạc chuyên nghiệp:
- Đo đạc địa hình.
- Đo địa chính.
- Khảo sát và bố trí công trình.
- Đo kiểm tra hiện trạng.
- Bố trí tim trục và điểm thiết kế.
- Đo các vị trí khó tiếp cận.
- Khảo sát xây dựng.
- Thu thập dữ liệu hình ảnh có tọa độ.
- Đo RTK Base – Rover trên phạm vi rộng.
- Các dự án cần thời gian làm việc dài ngoài thực địa.
AlphaGEO Matrix Ultra – giải pháp GNSS RTK đa năng cho khảo sát hiện đại
Nếu bạn đang tìm kiếm một máy GPS RTK tích hợp Laser, Camera, AR Stakeout và radio UHF công suất lớn, máy RTK AlphaGEO Matrix Ultra là một lựa chọn đáng cân nhắc cho các công việc khảo sát, đo đạc và xây dựng chuyên nghiệp.
Thông số kỹ thuật máy GNSS RTK Base Matrix Ultra
| Base Matrix Ultra | Thông số kỹ thuật |
| GNSS – Theo dõi tín hiệu | GPS: L1 C/A, L2C, L2P, L5; GLONASS: L1, L2; BDS: B1, B1C, B2, B2a, B2b, B3; Galileo: E1, E5a, E5b, E6; QZSS: L1, L2, L5, L6; IRNSS: L5; SBAS: L1, L5* |
| L-Band | B2b (BDSPPP), E6B (HAS) |
| Số kênh | 1408 kênh |
| Khởi động nguội | 40–60 giây |
| Khởi động nóng | <15 giây |
| Tần suất xuất dữ liệu vị trí | 1–50 Hz |
| Thu nhận lại tín hiệu | <1 giây |
| Thời gian khởi tạo RTK | <5 giây |
| Độ tin cậy khởi tạo | >99,99% |
| Độ chính xác thời gian | 20 ns |
| Định vị GNSS vi phân mã | H: 0,25 m + 1 ppm RMS; V: 0,50 m + 1 ppm RMS |
| Định vị vi phân SBAS | Thông thường <5 m 3DRMS |
| Đo tĩnh GNSS | H: 2,5 mm + 0,5 ppm RMS; V: 5 mm + 0,5 ppm RMS |
| Network RTK | H: 8 mm + 0,5 ppm RMS; V: 15 mm + 0,5 ppm RMS |
| Đo khoảng cách bằng Laser | 1 cm + 5 mm/m — chỉ phiên bản có Laser |
| Độ chính xác trắc ảnh | 2–4 cm (95%, 2σ; ở khoảng cách 10 m, điều kiện ánh sáng bình thường) — chỉ phiên bản có Camera |
| Cổng kết nối I/O | 1 × cổng LEMO 5 chân: cấp nguồn, RS232, kết nối radio ngoài; 1 × USB Type-C: sạc và truyền dữ liệu; 1 × khe Nano SIM; 1 × cổng anten UHF |
| Radio UHF tích hợp | Phiên bản 1: Bộ thu/phát 2W, khoảng cách làm việc điển hình 8 km. Phiên bản 2: Bộ thu/phát 5W, khoảng cách làm việc điển hình 20 km |
| Dải tần UHF | 410–470 MHz, hỗ trợ thay đổi tần số |
| Giao thức Radio | Trimtalk450S, Alphatalk15, South, Satel, PCC-EOT |
| Mạng di động | Modem 4G đa băng tần, hỗ trợ TDD-LTE/FDD-LTE/WCDMA/CDMA2000 |
| Wi-Fi | 802.11 b/g, chế độ Access Point & Client, hỗ trợ kết nối Hotspot để truyền dữ liệu hiệu chỉnh |
| Bluetooth | Bluetooth 5.2 Classical/BLE, chế độ kép độc quyền |
| Định dạng dữ liệu vi phân | RTCM2.x, RTCM3.x, CMR, CMR+, sCMRx |
| Vật liệu | Hợp kim Magie |
| Kích thước | 149 × 149 × 111 mm |
| Trọng lượng | 1,02 kg / 1,2 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +75°C |
| Nhiệt độ bảo quản | -55°C đến +85°C |
| Chống nước & bụi | IP67, chịu ngâm nước ở độ sâu 1 m trong 30 phút |
| Khả năng chống va đập | Chịu được cú rơi từ sào cao 2 m xuống nền bê tông |
| Chống rung | MIL-STD-810G |
| Độ ẩm | 100%, không ngưng tụ |
| Nguồn điện | Đầu vào nguồn DC ngoài 9–24V qua cổng LEMO 5 chân, hỗ trợ sạc nhanh Type-C |
| Pin | 7000 mAh – 7,4V Li-ion / 14000 mAh – 7,4V Li-ion |
| Thời lượng pin – Rover Bluetooth | 20 giờ / 40 giờ |
| Thời lượng pin – Base | 6 giờ (2W) / 7 giờ (5W) |
| Thời lượng pin – Static | 24 giờ / 48 giờ |
| Pin mở rộng tùy chọn | 27000 mAh |
| IMU | Hỗ trợ IMU 4D, khởi tạo trong 3 giây |
| Tần số cập nhật IMU | 400 Hz |
| Độ chính xác IMU | <2,5 cm trong phạm vi nghiêng 120° |
| Bù nghiêng | 0–120° |
| Hệ điều hành | Linux OS |
| Phím điều khiển | Phím nguồn và phím chức năng |
| Màn hình | Màn hình IPS 1,3 inch, độ phân giải 240 × 240 |
| Âm thanh | Hướng dẫn bằng giọng nói thông minh |
| Web UI | Hỗ trợ cấu hình và quản lý thiết bị qua Web UI |
| Camera quan sát | Global Shutter, 2 MP — chỉ phiên bản có Camera |
| Camera AR Stakeout | 5 MP — chỉ phiên bản có Camera |
| Góc nhìn FOV | 84° — chỉ phiên bản có Camera |
| Bộ nhớ | 64 GB, hỗ trợ lưu trữ vòng lặp |
| Khả năng lưu dữ liệu thô | Có thể thu thập dữ liệu quan trắc thô trong gần 4 năm với chu kỳ ghi 5 giây |
Giải pháp máy GPS RTK cho công tác đo đạc
Chúng tôi cung cấp các dòng máy GPS RTK chính hãng dành cho nhiều nhu cầu từ đo địa chính, địa hình đến khảo sát và thi công xây dựng. Trước khi bàn giao, thiết bị được kiểm tra, thiết lập cấu hình và hướng dẫn sử dụng theo nhu cầu thực tế.
Trong quá trình sử dụng, các dịch vụ bảo hành, bảo trì, kiểm định và hiệu chỉnh máy GPS RTK tại đơn vị. Đội ngũ kỹ thuật cũng hỗ trợ xử lý các vấn đề liên quan đến phần mềm, kết nối mạng, cấu hình Base–Rover và quy trình đo.
Nếu chưa xác định được model máy GPS RTK phù hợp, bạn có thể cung cấp nhu cầu công việc và phạm vi đo. Chúng tôi sẽ dựa trên yêu cầu thực tế để đề xuất máy GPS RTK và cấu hình phù hợp.

Máy GPS 2 Tần Số RTK Acnovo Ufo 
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.