Đo EDM (viết tắt của Electronic Distance Measurement – đo khoảng cách điện tử) là phương pháp xác định khoảng cách (độ dài) giữa hai điểm bằng cách sử dụng sóng điện từ. Trong trắc địa, EDM được tích hợp trong các thiết bị như máy toàn đạc điện tử, cho phép đo khoảng cách nhanh chóng, chính xác và tự động.
Các loại sóng điện từ thường được sử dụng trong công nghệ EDM bao gồm: Sóng vi ba (microwave), Sóng hồng ngoại (infrared), Tia laser (laser light)
Phương pháp EDM giúp nâng cao độ chính xác, tốc độ đo và hiệu quả công việc, đặc biệt trong các công tác như: Lập lưới khống chế, Đo vẽ bản đồ địa hình, Khảo sát công trình xây dựng, Bố trí, kiểm tra và quan trắc công trình
Đo EDM làm gì?
Để thực hiện phép đo này, cần chuẩn bị một thiết bị đo điện tử (EDM – Electronic Distance Measurement) và một gương phản xạ. Sóng điện từ được phát ra từ thiết bị EDM truyền đến gương phản xạ và quay trở lại thiết bị. Dựa trên thời gian lan truyền đi về của sóng điện từ, máy sẽ tự động tính toán và hiển thị giá trị khoảng cách trên màn hình theo công thức:
Khoảng cách = Vận tốc × Thời gian
Trong lịch sử phát triển của phương pháp đo dài điện tử (EDM), đã có ba loại thiết bị trắc địa chính được sản xuất và ứng dụng, bao gồm: thiết bị vi sóng, thiết bị hồng ngoại và thiết bị sử dụng sóng ánh sáng.
Đo EDM bằng thiết bị vi sóng
Đây là nhóm thiết bị đo EDM sử dụng sóng vi ba (vi sóng). Loại thiết bị này lần đầu tiên được sản xuất tại Nam Phi bởi Thiếu tá Harry và được phát triển rộng rãi bởi Tiến sĩ T. L. Wadley vào khoảng năm 1950. Thiết bị này được đặt tên là Tellurometer.
Tellurometer sử dụng kỹ thuật so sánh pha của sóng điện từ để xác định khoảng cách. Phương pháp này yêu cầu hai thiết bị và hai người vận hành. Tín hiệu sóng vi ba được phát ra từ thiết bị chính truyền đến thiết bị phụ (bộ phản xạ), sau đó thiết bị phụ sẽ khuếch đại và phát lại tín hiệu về thiết bị chính với pha xác định. Dựa trên sự sai khác pha giữa sóng phát và sóng thu, thiết bị chính sẽ tính toán được khoảng cách.
Ưu điểm của phương pháp đo EDM bằng thiết bị vi sóng:
- Có thể đo được khoảng cách rất lớn, tối đa khoảng 80 đến 100 km.
- Độ chính xác cao, với sai số khoảng ±5 đến ±15 mm cho mỗi km chiều dài đo.
Đo EDM bằng thiết bị hồng ngoại
Đây là nhóm thiết bị đo EDM sử dụng sóng hồng ngoại. Các thiết bị thuộc nhóm này được sử dụng rất rộng rãi trong các công trình công nghiệp và dân dụng nhờ độ chính xác cao và giá thành thấp hơn so với thiết bị vi sóng. Các thiết bị phổ biến nhất trong nhóm này là máy kinh vĩ điện tử và máy toàn đạc điện tử của các hãng như máy toàn đạc Leica Nikon, Sokkia, Topcon
Ưu điểm của phương pháp đo EDM bằng thiết bị hồng ngoại:
Khoảng cách đo tối đa: Thông thường từ 3 đến 5 km; một số máy toàn đạc điện tử chuyên dụng, ví dụ như Leica Flexline TS10, có thể đo tới khoảng 10 km trong điều kiện thuận lợi.
Độ chính xác: Sai số khoảng ±5 đến ±15 mm cho mỗi km chiều dài đo.

Đo bằng thiết bị sóng ánh sáng
Đây là nhóm thiết bị đo EDM sử dụng sóng ánh sáng nhìn thấy, tức là bức xạ điện từ có bước sóng nằm trong vùng có thể quan sát bằng mắt thường. Trong phương pháp này, thiết bị chính phát ra chùm ánh sáng có bước sóng rất ngắn, và lăng kính khối vuông được sử dụng làm gương phản xạ để phản hồi tín hiệu về thiết bị.

Ưu điểm của phương pháp đo EDM bằng thiết bị sóng ánh sáng:
- Giá thành thấp nhất so với các loại thiết bị EDM khác.
- Độ chính xác cao nhất, với sai số khoảng ±0,2 mm đến ±1 mm cho mỗi km chiều dài đo.
- Khoảng cách đo được ngắn, thường chỉ đạt khoảng 1 km.



